Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị poundal [pdl]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang poundal
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0204 poundal |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2036 poundal |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.04 poundal |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 4.07 poundal |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 6.11 poundal |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 10.18 poundal |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 20.36 poundal |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 40.73 poundal |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 101.82 poundal |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 203.65 poundal |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 2036 poundal |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang poundal
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 2.04 poundal
1 poundal = 0.491040 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang poundal:
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 2.04 poundal = 30.55 poundal