Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang stone (Mỹ)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000051 stone (Mỹ) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000506 stone (Mỹ) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.005060 stone (Mỹ) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0101 stone (Mỹ) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0152 stone (Mỹ) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0253 stone (Mỹ) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0506 stone (Mỹ) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1012 stone (Mỹ) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2530 stone (Mỹ) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.5060 stone (Mỹ) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 5.06 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang stone (Mỹ)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.005060 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 197.64 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang stone (Mỹ):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.005060 stone (Mỹ) = 0.075894 stone (Mỹ)