Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000474 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.004743 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0474 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0949 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1423 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2372 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.4743 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.9487 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.37 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 4.74 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 47.43 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.047434 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 21.08 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.047434 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.711508 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)