Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000707 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.007075 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0707 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1415 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2122 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.3537 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.7075 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.41 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 3.54 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 7.07 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 70.75 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.070745 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 14.14 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.070745 Warsaw pound (Ba Lan) = 1.06 Warsaw pound (Ba Lan)