Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang centigram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị centigram [cg]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang centigram
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | centigram [cg] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 28.69 centigram |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 286.88 centigram |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 2869 centigram |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 5738 centigram |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 8606 centigram |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 14344 centigram |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 28688 centigram |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 57375 centigram |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 143438 centigram |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 286875 centigram |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 2868750 centigram |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang centigram
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 2869 centigram
1 centigram = 0.000349 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang centigram:
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 2869 centigram = 43031 centigram