Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000006 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000063 tạ (Mỹ) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000632 tạ (Mỹ) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001265 tạ (Mỹ) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001897 tạ (Mỹ) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.003162 tạ (Mỹ) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.006325 tạ (Mỹ) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0126 tạ (Mỹ) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0316 tạ (Mỹ) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0632 tạ (Mỹ) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.6325 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000632 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 1581 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.000632 tạ (Mỹ) = 0.009487 tạ (Mỹ)