Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000769 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.007686 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0769 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1537 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2306 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.3843 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.7686 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.54 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 3.84 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 7.69 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 76.86 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.076860 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 13.01 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.076860 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.15 pound (troy hoặc dược sĩ)