Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000478 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.004781 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0478 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0956 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1434 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2391 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.4781 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.9563 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.39 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 4.78 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 47.81 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.047813 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 20.92 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.047813 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.717187 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)