Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000020 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000197 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001966 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.003931 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.005897 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.009829 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0197 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0393 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0983 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1966 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.97 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.001966 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 508.72 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.001966 pound-lực giây vuông/feet = 0.029486 pound-lực giây vuông/feet