Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.009976 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0998 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.9976 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.00 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.99 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 4.99 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 9.98 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 19.95 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 49.88 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 99.76 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 997.62 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.997624 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 1.00 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.997624 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 14.96 Castilian onza (Tây Ban Nha)