Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Pound (Ukraina)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000701 Pound (Ukraina) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.007005 Pound (Ukraina) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0701 Pound (Ukraina) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1401 Pound (Ukraina) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2102 Pound (Ukraina) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.3503 Pound (Ukraina) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.7005 Pound (Ukraina) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.40 Pound (Ukraina) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 3.50 Pound (Ukraina) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 7.01 Pound (Ukraina) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 70.05 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Pound (Ukraina)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.070053 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 14.27 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Pound (Ukraina):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.070053 Pound (Ukraina) = 1.05 Pound (Ukraina)