Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0894 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.8944 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 8.94 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 17.89 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 26.83 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 44.72 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 89.44 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 178.89 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 447.21 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 894.43 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 8944 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 8.94 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.111803 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 8.94 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 134.16 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)