Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Anh)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000006 tạ (Anh) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000056 tạ (Anh) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000565 tạ (Anh) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001129 tạ (Anh) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001694 tạ (Anh) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.002823 tạ (Anh) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.005647 tạ (Anh) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0113 tạ (Anh) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0282 tạ (Anh) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0565 tạ (Anh) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.5647 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Anh)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000565 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 1771 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang tạ (Anh):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.000565 tạ (Anh) = 0.008470 tạ (Anh)