Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pennyweight
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.1845 pennyweight |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.84 pennyweight |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 18.45 pennyweight |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 36.89 pennyweight |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 55.34 pennyweight |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 92.23 pennyweight |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 184.46 pennyweight |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 368.93 pennyweight |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 922.32 pennyweight |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 1845 pennyweight |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 18446 pennyweight |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang pennyweight
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 18.45 pennyweight
1 pennyweight = 0.054211 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang pennyweight:
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 18.45 pennyweight = 276.70 pennyweight