Chuyển đổi centimét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| centimét/phút [cm/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 centimét/phút | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 centimét/phút | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 centimét/phút | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 centimét/phút | 0.000002 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 centimét/phút | 0.000003 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 centimét/phút | 0.000006 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 centimét/phút | 0.000011 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 centimét/phút | 0.000028 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 centimét/phút | 0.000056 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 centimét/phút | 0.000565 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 centimét/phút = 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 1770278 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 centimét/phút = 15 × 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.000008 Mach (tiêu chuẩn SI)