Chuyển đổi centimét/phút sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
centimét/phút
Định nghĩa:
yard/giây
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang yard/giây
| centimét/phút [cm/min] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 cm/min | 0.000002 yd/s |
| 0.10 cm/min | 0.000018 yd/s |
| 1 cm/min | 0.000182 yd/s |
| 2 cm/min | 0.000365 yd/s |
| 3 cm/min | 0.000547 yd/s |
| 5 cm/min | 0.000911 yd/s |
| 10 cm/min | 0.001823 yd/s |
| 20 cm/min | 0.003645 yd/s |
| 50 cm/min | 0.009113 yd/s |
| 100 cm/min | 0.0182 yd/s |
| 1000 cm/min | 0.1823 yd/s |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang yard/giây
1 cm/min = 0.000182 yd/s
1 yd/s = 5486 cm/min
Ví dụ
Convert 15 cm/min to yd/s:
15 cm/min = 15 × 0.000182 yd/s = 0.002734 yd/s