Chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
| centimét/phút [cm/min] | hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000003 hải lý/giờ (Anh) |
| 0.10 centimét/phút | 0.000032 hải lý/giờ (Anh) |
| 1 centimét/phút | 0.000324 hải lý/giờ (Anh) |
| 2 centimét/phút | 0.000648 hải lý/giờ (Anh) |
| 3 centimét/phút | 0.000971 hải lý/giờ (Anh) |
| 5 centimét/phút | 0.001619 hải lý/giờ (Anh) |
| 10 centimét/phút | 0.003238 hải lý/giờ (Anh) |
| 20 centimét/phút | 0.006475 hải lý/giờ (Anh) |
| 50 centimét/phút | 0.0162 hải lý/giờ (Anh) |
| 100 centimét/phút | 0.0324 hải lý/giờ (Anh) |
| 1000 centimét/phút | 0.3238 hải lý/giờ (Anh) |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
1 centimét/phút = 0.000324 hải lý/giờ (Anh)
1 hải lý/giờ (Anh) = 3089 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh):
15 centimét/phút = 15 × 0.000324 hải lý/giờ (Anh) = 0.004857 hải lý/giờ (Anh)