Chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
centimét/phút
Định nghĩa:
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
| centimét/phút [cm/min] | hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 cm/min | 0.000003 kt (UK) |
| 0.10 cm/min | 0.000032 kt (UK) |
| 1 cm/min | 0.000324 kt (UK) |
| 2 cm/min | 0.000648 kt (UK) |
| 3 cm/min | 0.000971 kt (UK) |
| 5 cm/min | 0.001619 kt (UK) |
| 10 cm/min | 0.003238 kt (UK) |
| 20 cm/min | 0.006475 kt (UK) |
| 50 cm/min | 0.0162 kt (UK) |
| 100 cm/min | 0.0324 kt (UK) |
| 1000 cm/min | 0.3238 kt (UK) |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang hải lý/giờ (Anh)
1 cm/min = 0.000324 kt (UK)
1 kt (UK) = 3089 cm/min
Ví dụ
Convert 15 cm/min to kt (UK):
15 cm/min = 15 × 0.000324 kt (UK) = 0.004857 kt (UK)