Chuyển đổi centimét/phút sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang dặm/phút
| centimét/phút [cm/min] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000000 dặm/phút |
| 0.10 centimét/phút | 0.000001 dặm/phút |
| 1 centimét/phút | 0.000006 dặm/phút |
| 2 centimét/phút | 0.000012 dặm/phút |
| 3 centimét/phút | 0.000019 dặm/phút |
| 5 centimét/phút | 0.000031 dặm/phút |
| 10 centimét/phút | 0.000062 dặm/phút |
| 20 centimét/phút | 0.000124 dặm/phút |
| 50 centimét/phút | 0.000311 dặm/phút |
| 100 centimét/phút | 0.000621 dặm/phút |
| 1000 centimét/phút | 0.006214 dặm/phút |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang dặm/phút
1 centimét/phút = 0.000006 dặm/phút
1 dặm/phút = 160934 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang dặm/phút:
15 centimét/phút = 15 × 0.000006 dặm/phút = 0.000093 dặm/phút