Chuyển đổi centimét/phút sang mét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị mét/phút [m/min]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang mét/phút
| centimét/phút [cm/min] | mét/phút [m/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000100 mét/phút |
| 0.10 centimét/phút | 0.001000 mét/phút |
| 1 centimét/phút | 0.0100 mét/phút |
| 2 centimét/phút | 0.0200 mét/phút |
| 3 centimét/phút | 0.0300 mét/phút |
| 5 centimét/phút | 0.0500 mét/phút |
| 10 centimét/phút | 0.1000 mét/phút |
| 20 centimét/phút | 0.2000 mét/phút |
| 50 centimét/phút | 0.5000 mét/phút |
| 100 centimét/phút | 1.00 mét/phút |
| 1000 centimét/phút | 10.00 mét/phút |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang mét/phút
1 centimét/phút = 0.010000 mét/phút
1 mét/phút = 100.00 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang mét/phút:
15 centimét/phút = 15 × 0.010000 mét/phút = 0.150000 mét/phút