Chuyển đổi centimét/phút sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang feet/giây
| centimét/phút [cm/min] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000005 feet/giây |
| 0.10 centimét/phút | 0.000055 feet/giây |
| 1 centimét/phút | 0.000547 feet/giây |
| 2 centimét/phút | 0.001094 feet/giây |
| 3 centimét/phút | 0.001640 feet/giây |
| 5 centimét/phút | 0.002734 feet/giây |
| 10 centimét/phút | 0.005468 feet/giây |
| 20 centimét/phút | 0.0109 feet/giây |
| 50 centimét/phút | 0.0273 feet/giây |
| 100 centimét/phút | 0.0547 feet/giây |
| 1000 centimét/phút | 0.5468 feet/giây |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang feet/giây
1 centimét/phút = 0.000547 feet/giây
1 feet/giây = 1829 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang feet/giây:
15 centimét/phút = 15 × 0.000547 feet/giây = 0.008202 feet/giây