Chuyển đổi centimét/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang feet/giờ
| centimét/phút [cm/min] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.0197 feet/giờ |
| 0.10 centimét/phút | 0.1969 feet/giờ |
| 1 centimét/phút | 1.97 feet/giờ |
| 2 centimét/phút | 3.94 feet/giờ |
| 3 centimét/phút | 5.91 feet/giờ |
| 5 centimét/phút | 9.84 feet/giờ |
| 10 centimét/phút | 19.69 feet/giờ |
| 20 centimét/phút | 39.37 feet/giờ |
| 50 centimét/phút | 98.43 feet/giờ |
| 100 centimét/phút | 196.85 feet/giờ |
| 1000 centimét/phút | 1969 feet/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang feet/giờ
1 centimét/phút = 1.97 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.508000 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang feet/giờ:
15 centimét/phút = 15 × 1.97 feet/giờ = 29.53 feet/giờ