Chuyển đổi centimét/phút sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/phút [cm/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/phút sang dặm/giây
| centimét/phút [cm/min] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 centimét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 1 centimét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 2 centimét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 3 centimét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 5 centimét/phút | 0.000001 dặm/giây |
| 10 centimét/phút | 0.000001 dặm/giây |
| 20 centimét/phút | 0.000002 dặm/giây |
| 50 centimét/phút | 0.000005 dặm/giây |
| 100 centimét/phút | 0.000010 dặm/giây |
| 1000 centimét/phút | 0.000104 dặm/giây |
Cách chuyển đổi centimét/phút sang dặm/giây
1 centimét/phút = 0.000000 dặm/giây
1 dặm/giây = 9656062 centimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/phút sang dặm/giây:
15 centimét/phút = 15 × 0.000000 dặm/giây = 0.000002 dặm/giây