Chuyển đổi torr sang poundal/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
torr [Torr]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

Bảng chuyển đổi torr sang poundal/feet vuông

torr [Torr] poundal/feet vuông [poundal/square foot]
0.01 torr 0.8959 poundal/feet vuông
0.10 torr 8.96 poundal/feet vuông
1 torr 89.59 poundal/feet vuông
2 torr 179.18 poundal/feet vuông
3 torr 268.77 poundal/feet vuông
5 torr 447.94 poundal/feet vuông
10 torr 895.88 poundal/feet vuông
20 torr 1792 poundal/feet vuông
50 torr 4479 poundal/feet vuông
100 torr 8959 poundal/feet vuông
1000 torr 89588 poundal/feet vuông

Cách chuyển đổi torr sang poundal/feet vuông

1 torr = 89.59 poundal/feet vuông

1 poundal/feet vuông = 0.011162 torr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 torr sang poundal/feet vuông:
15 torr = 15 × 89.59 poundal/feet vuông = 1344 poundal/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.