Chuyển đổi torr sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang pound-lực/inch vuông
| torr [Torr] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000193 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 torr | 0.001934 pound-lực/inch vuông |
| 1 torr | 0.0193 pound-lực/inch vuông |
| 2 torr | 0.0387 pound-lực/inch vuông |
| 3 torr | 0.0580 pound-lực/inch vuông |
| 5 torr | 0.0967 pound-lực/inch vuông |
| 10 torr | 0.1934 pound-lực/inch vuông |
| 20 torr | 0.3867 pound-lực/inch vuông |
| 50 torr | 0.9668 pound-lực/inch vuông |
| 100 torr | 1.93 pound-lực/inch vuông |
| 1000 torr | 19.34 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi torr sang pound-lực/inch vuông
1 torr = 0.019337 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 51.71 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang pound-lực/inch vuông:
15 torr = 15 × 0.019337 pound-lực/inch vuông = 0.290052 pound-lực/inch vuông