Chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
torr [Torr]
tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

tấn-lực (dài)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.

Bảng chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/inch vuông

torr [Torr] tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
0.01 torr 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông
0.10 torr 0.000001 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 torr 0.000009 tấn-lực (dài)/inch vuông
2 torr 0.000017 tấn-lực (dài)/inch vuông
3 torr 0.000026 tấn-lực (dài)/inch vuông
5 torr 0.000043 tấn-lực (dài)/inch vuông
10 torr 0.000086 tấn-lực (dài)/inch vuông
20 torr 0.000173 tấn-lực (dài)/inch vuông
50 torr 0.000432 tấn-lực (dài)/inch vuông
100 torr 0.000863 tấn-lực (dài)/inch vuông
1000 torr 0.008632 tấn-lực (dài)/inch vuông

Cách chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/inch vuông

1 torr = 0.000009 tấn-lực (dài)/inch vuông

1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 115841 torr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 torr sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 torr = 15 × 0.000009 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.000129 tấn-lực (dài)/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.