Chuyển đổi torr sang centimét nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị centimét nước (4°C) [(4°C)]
torr [Torr]
centimét nước (4°C) [(4°C)]

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

centimét nước (4°C)

Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.

Bảng chuyển đổi torr sang centimét nước (4°C)

torr [Torr] centimét nước (4°C) [(4°C)]
0.01 torr 0.0136 centimét nước (4°C)
0.10 torr 0.1360 centimét nước (4°C)
1 torr 1.36 centimét nước (4°C)
2 torr 2.72 centimét nước (4°C)
3 torr 4.08 centimét nước (4°C)
5 torr 6.80 centimét nước (4°C)
10 torr 13.60 centimét nước (4°C)
20 torr 27.19 centimét nước (4°C)
50 torr 67.98 centimét nước (4°C)
100 torr 135.95 centimét nước (4°C)
1000 torr 1360 centimét nước (4°C)

Cách chuyển đổi torr sang centimét nước (4°C)

1 torr = 1.36 centimét nước (4°C)

1 centimét nước (4°C) = 0.735539 torr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 torr sang centimét nước (4°C):
15 torr = 15 × 1.36 centimét nước (4°C) = 20.39 centimét nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.