Chuyển đổi torr sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang feet nước (60°F)
| torr [Torr] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000446 feet nước (60°F) |
| 0.10 torr | 0.004465 feet nước (60°F) |
| 1 torr | 0.0446 feet nước (60°F) |
| 2 torr | 0.0893 feet nước (60°F) |
| 3 torr | 0.1339 feet nước (60°F) |
| 5 torr | 0.2232 feet nước (60°F) |
| 10 torr | 0.4465 feet nước (60°F) |
| 20 torr | 0.8929 feet nước (60°F) |
| 50 torr | 2.23 feet nước (60°F) |
| 100 torr | 4.46 feet nước (60°F) |
| 1000 torr | 44.65 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi torr sang feet nước (60°F)
1 torr = 0.044647 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 22.40 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang feet nước (60°F):
15 torr = 15 × 0.044647 feet nước (60°F) = 0.669711 feet nước (60°F)