Chuyển đổi torr sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| torr [Torr] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000014 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 torr | 0.000139 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 torr | 0.001392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 torr | 0.002784 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 torr | 0.004177 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 torr | 0.006961 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 torr | 0.0139 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 torr | 0.0278 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 torr | 0.0696 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 torr | 0.1392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 torr | 1.39 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi torr sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 torr = 0.001392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 718.26 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 torr = 15 × 0.001392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.020884 tấn-lực (ngắn)/feet vuông