Chuyển đổi torr sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang kilôgram-lực/milimét vuông
| torr [Torr] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 torr | 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 torr | 0.000014 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 torr | 0.000027 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 torr | 0.000041 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 torr | 0.000068 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 torr | 0.000136 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 torr | 0.000272 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 torr | 0.000680 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 torr | 0.001360 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 torr | 0.0136 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi torr sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 torr = 0.000014 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 73556 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 torr = 15 × 0.000014 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.000204 kilôgram-lực/milimét vuông