Chuyển đổi torr sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị centimét [centimeter]
torr [Torr]
centimét [centimeter]

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 98.0665 pascal.

Bảng chuyển đổi torr sang centimét

torr [Torr] centimét [centimeter]
0.01 torr 0.0136 centimét
0.10 torr 0.1360 centimét
1 torr 1.36 centimét
2 torr 2.72 centimét
3 torr 4.08 centimét
5 torr 6.80 centimét
10 torr 13.60 centimét
20 torr 27.19 centimét
50 torr 67.98 centimét
100 torr 135.95 centimét
1000 torr 1360 centimét

Cách chuyển đổi torr sang centimét

1 torr = 1.36 centimét

1 centimét = 0.735559 torr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 torr sang centimét:
15 torr = 15 × 1.36 centimét = 20.39 centimét

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.