Chuyển đổi torr sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị milimét [millimeter]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang milimét
| torr [Torr] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000001 milimét |
| 0.10 torr | 0.000013 milimét |
| 1 torr | 0.000133 milimét |
| 2 torr | 0.000267 milimét |
| 3 torr | 0.000400 milimét |
| 5 torr | 0.000667 milimét |
| 10 torr | 0.001333 milimét |
| 20 torr | 0.002666 milimét |
| 50 torr | 0.006666 milimét |
| 100 torr | 0.0133 milimét |
| 1000 torr | 0.1333 milimét |
Cách chuyển đổi torr sang milimét
1 torr = 0.000133 milimét
1 milimét = 7501 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang milimét:
15 torr = 15 × 0.000133 milimét = 0.002000 milimét