Chuyển đổi torr sang milimét nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị milimét nước (4°C) [(4°C)]
torr [Torr]
milimét nước (4°C) [(4°C)]

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

milimét nước (4°C)

Định nghĩa: milimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét nước (4°C) bằng 9.80638 pascal.

Bảng chuyển đổi torr sang milimét nước (4°C)

torr [Torr] milimét nước (4°C) [(4°C)]
0.01 torr 0.1360 milimét nước (4°C)
0.10 torr 1.36 milimét nước (4°C)
1 torr 13.60 milimét nước (4°C)
2 torr 27.19 milimét nước (4°C)
3 torr 40.79 milimét nước (4°C)
5 torr 67.98 milimét nước (4°C)
10 torr 135.95 milimét nước (4°C)
20 torr 271.91 milimét nước (4°C)
50 torr 679.77 milimét nước (4°C)
100 torr 1360 milimét nước (4°C)
1000 torr 13595 milimét nước (4°C)

Cách chuyển đổi torr sang milimét nước (4°C)

1 torr = 13.60 milimét nước (4°C)

1 milimét nước (4°C) = 0.073554 torr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 torr sang milimét nước (4°C):
15 torr = 15 × 13.60 milimét nước (4°C) = 203.93 milimét nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.