Chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi torr [Torr] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| torr [Torr] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 torr | 0.000012 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 torr | 0.000124 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 torr | 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 torr | 0.002486 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 torr | 0.003729 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 torr | 0.006215 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 torr | 0.0124 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 torr | 0.0249 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 torr | 0.0622 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 torr | 0.1243 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 torr | 1.24 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi torr sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 torr = 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 804.45 torr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 torr sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 torr = 15 × 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.018646 tấn-lực (dài)/feet vuông