Chuyển đổi milimét nước (4°C) sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
milimét nước (4°C)
Định nghĩa: milimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét nước (4°C) bằng 9.80638 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét nước (4°C) sang kilôgram-lực/milimét vuông
| milimét nước (4°C) [(4°C)] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 milimét nước (4°C) | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 milimét nước (4°C) | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 milimét nước (4°C) | 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 milimét nước (4°C) | 0.000002 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 milimét nước (4°C) | 0.000003 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 milimét nước (4°C) | 0.000005 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 milimét nước (4°C) | 0.000010 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 milimét nước (4°C) | 0.000020 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 milimét nước (4°C) | 0.000050 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 milimét nước (4°C) | 0.000100 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 milimét nước (4°C) | 0.001000 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi milimét nước (4°C) sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 milimét nước (4°C) = 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 1000028 milimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét nước (4°C) sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 milimét nước (4°C) = 15 × 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.000015 kilôgram-lực/milimét vuông