Chuyển đổi milimét nước (4°C) sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị gigapascal [GPa]
milimét nước (4°C)
Định nghĩa: milimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét nước (4°C) bằng 9.80638 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét nước (4°C) sang gigapascal
| milimét nước (4°C) [(4°C)] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 0.10 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 1 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 2 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 3 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 5 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 10 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 20 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 50 milimét nước (4°C) | 0.000000 gigapascal |
| 100 milimét nước (4°C) | 0.000001 gigapascal |
| 1000 milimét nước (4°C) | 0.000010 gigapascal |
Cách chuyển đổi milimét nước (4°C) sang gigapascal
1 milimét nước (4°C) = 0.000000 gigapascal
1 gigapascal = 101974429 milimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét nước (4°C) sang gigapascal:
15 milimét nước (4°C) = 15 × 0.000000 gigapascal = 0.000000 gigapascal