Chuyển đổi inch nước (4°C) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (4°C) [inAq] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (4°C) sang poundal/feet vuông
| inch nước (4°C) [inAq] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (4°C) | 1.67 poundal/feet vuông |
| 0.10 inch nước (4°C) | 16.74 poundal/feet vuông |
| 1 inch nước (4°C) | 167.38 poundal/feet vuông |
| 2 inch nước (4°C) | 334.75 poundal/feet vuông |
| 3 inch nước (4°C) | 502.13 poundal/feet vuông |
| 5 inch nước (4°C) | 836.88 poundal/feet vuông |
| 10 inch nước (4°C) | 1674 poundal/feet vuông |
| 20 inch nước (4°C) | 3348 poundal/feet vuông |
| 50 inch nước (4°C) | 8369 poundal/feet vuông |
| 100 inch nước (4°C) | 16738 poundal/feet vuông |
| 1000 inch nước (4°C) | 167375 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (4°C) sang poundal/feet vuông
1 inch nước (4°C) = 167.38 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.005975 inch nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (4°C) sang poundal/feet vuông:
15 inch nước (4°C) = 15 × 167.38 poundal/feet vuông = 2511 poundal/feet vuông