Chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (4°C) [inAq] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
| inch nước (4°C) [inAq] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (4°C) | 0.0520 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 inch nước (4°C) | 0.5202 pound-lực/feet vuông |
| 1 inch nước (4°C) | 5.20 pound-lực/feet vuông |
| 2 inch nước (4°C) | 10.40 pound-lực/feet vuông |
| 3 inch nước (4°C) | 15.61 pound-lực/feet vuông |
| 5 inch nước (4°C) | 26.01 pound-lực/feet vuông |
| 10 inch nước (4°C) | 52.02 pound-lực/feet vuông |
| 20 inch nước (4°C) | 104.04 pound-lực/feet vuông |
| 50 inch nước (4°C) | 260.11 pound-lực/feet vuông |
| 100 inch nước (4°C) | 520.22 pound-lực/feet vuông |
| 1000 inch nước (4°C) | 5202 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
1 inch nước (4°C) = 5.20 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.192227 inch nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông:
15 inch nước (4°C) = 15 × 5.20 pound-lực/feet vuông = 78.03 pound-lực/feet vuông