Chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (4°C) [inAq] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
| inch nước (4°C) [inAq] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (4°C) | 0.000361 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 inch nước (4°C) | 0.003613 pound-lực/inch vuông |
| 1 inch nước (4°C) | 0.0361 pound-lực/inch vuông |
| 2 inch nước (4°C) | 0.0723 pound-lực/inch vuông |
| 3 inch nước (4°C) | 0.1084 pound-lực/inch vuông |
| 5 inch nước (4°C) | 0.1806 pound-lực/inch vuông |
| 10 inch nước (4°C) | 0.3613 pound-lực/inch vuông |
| 20 inch nước (4°C) | 0.7225 pound-lực/inch vuông |
| 50 inch nước (4°C) | 1.81 pound-lực/inch vuông |
| 100 inch nước (4°C) | 3.61 pound-lực/inch vuông |
| 1000 inch nước (4°C) | 36.13 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
1 inch nước (4°C) = 0.036126 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 27.68 inch nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông:
15 inch nước (4°C) = 15 × 0.036126 pound-lực/inch vuông = 0.541894 pound-lực/inch vuông