Chuyển đổi inch nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (4°C) [inAq] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| inch nước (4°C) [inAq] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (4°C) | 0.000023 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 inch nước (4°C) | 0.000232 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 inch nước (4°C) | 0.002322 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 inch nước (4°C) | 0.004645 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 inch nước (4°C) | 0.006967 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 inch nước (4°C) | 0.0116 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 inch nước (4°C) | 0.0232 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 inch nước (4°C) | 0.0464 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 inch nước (4°C) | 0.1161 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 inch nước (4°C) | 0.2322 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 inch nước (4°C) | 2.32 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 inch nước (4°C) = 0.002322 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 430.59 inch nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 inch nước (4°C) = 15 × 0.002322 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.034836 tấn-lực (dài)/feet vuông