Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị pound-feet/phút [pound-foot/minute]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/phút
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | pound-feet/phút [pound-foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 1556 pound-feet/phút |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 15563 pound-feet/phút |
| 1 tấn (làm lạnh) | 155634 pound-feet/phút |
| 2 tấn (làm lạnh) | 311268 pound-feet/phút |
| 3 tấn (làm lạnh) | 466902 pound-feet/phút |
| 5 tấn (làm lạnh) | 778169 pound-feet/phút |
| 10 tấn (làm lạnh) | 1556339 pound-feet/phút |
| 20 tấn (làm lạnh) | 3112677 pound-feet/phút |
| 50 tấn (làm lạnh) | 7781693 pound-feet/phút |
| 100 tấn (làm lạnh) | 15563385 pound-feet/phút |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 155633852 pound-feet/phút |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/phút
1 tấn (làm lạnh) = 155634 pound-feet/phút
1 pound-feet/phút = 0.000006 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang pound-feet/phút:
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 155634 pound-feet/phút = 2334508 pound-feet/phút