Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 0.0472 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 0.4716 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1 tấn (làm lạnh) | 4.72 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 2 tấn (làm lạnh) | 9.43 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 3 tấn (làm lạnh) | 14.15 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 5 tấn (làm lạnh) | 23.58 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 10 tấn (làm lạnh) | 47.16 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 20 tấn (làm lạnh) | 94.32 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 50 tấn (làm lạnh) | 235.81 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 100 tấn (làm lạnh) | 471.62 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 4716 mã lực (550 ft*lbf/s) |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
1 tấn (làm lạnh) = 4.72 mã lực (550 ft*lbf/s)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.212036 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang mã lực (550 ft*lbf/s):
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 4.72 mã lực (550 ft*lbf/s) = 70.74 mã lực (550 ft*lbf/s)