Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/giờ
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 93380 pound-feet/giờ |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 933803 pound-feet/giờ |
| 1 tấn (làm lạnh) | 9338031 pound-feet/giờ |
| 2 tấn (làm lạnh) | 18676062 pound-feet/giờ |
| 3 tấn (làm lạnh) | 28014093 pound-feet/giờ |
| 5 tấn (làm lạnh) | 46690155 pound-feet/giờ |
| 10 tấn (làm lạnh) | 93380311 pound-feet/giờ |
| 20 tấn (làm lạnh) | 186760621 pound-feet/giờ |
| 50 tấn (làm lạnh) | 466901553 pound-feet/giờ |
| 100 tấn (làm lạnh) | 933803107 pound-feet/giờ |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 9338031067 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pound-feet/giờ
1 tấn (làm lạnh) = 9338031 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000000 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang pound-feet/giờ:
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 9338031 pound-feet/giờ = 140070466 pound-feet/giờ