Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang kilojoule/phút
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 2.11 kilojoule/phút |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 21.10 kilojoule/phút |
| 1 tấn (làm lạnh) | 211.01 kilojoule/phút |
| 2 tấn (làm lạnh) | 422.02 kilojoule/phút |
| 3 tấn (làm lạnh) | 633.03 kilojoule/phút |
| 5 tấn (làm lạnh) | 1055 kilojoule/phút |
| 10 tấn (làm lạnh) | 2110 kilojoule/phút |
| 20 tấn (làm lạnh) | 4220 kilojoule/phút |
| 50 tấn (làm lạnh) | 10551 kilojoule/phút |
| 100 tấn (làm lạnh) | 21101 kilojoule/phút |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 211011 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang kilojoule/phút
1 tấn (làm lạnh) = 211.01 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.004739 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang kilojoule/phút:
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 211.01 kilojoule/phút = 3165 kilojoule/phút