Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pferdestarke (ps)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pferdestarke (ps)
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 0.0478 pferdestarke (ps) |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 0.4782 pferdestarke (ps) |
| 1 tấn (làm lạnh) | 4.78 pferdestarke (ps) |
| 2 tấn (làm lạnh) | 9.56 pferdestarke (ps) |
| 3 tấn (làm lạnh) | 14.34 pferdestarke (ps) |
| 5 tấn (làm lạnh) | 23.91 pferdestarke (ps) |
| 10 tấn (làm lạnh) | 47.82 pferdestarke (ps) |
| 20 tấn (làm lạnh) | 95.63 pferdestarke (ps) |
| 50 tấn (làm lạnh) | 239.08 pferdestarke (ps) |
| 100 tấn (làm lạnh) | 478.16 pferdestarke (ps) |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 4782 pferdestarke (ps) |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang pferdestarke (ps)
1 tấn (làm lạnh) = 4.78 pferdestarke (ps)
1 pferdestarke (ps) = 0.209135 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang pferdestarke (ps):
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 4.78 pferdestarke (ps) = 71.72 pferdestarke (ps)