Chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang calo (th)/phút
| tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 tấn (làm lạnh) | 504.33 calo (th)/phút |
| 0.10 tấn (làm lạnh) | 5043 calo (th)/phút |
| 1 tấn (làm lạnh) | 50433 calo (th)/phút |
| 2 tấn (làm lạnh) | 100866 calo (th)/phút |
| 3 tấn (làm lạnh) | 151299 calo (th)/phút |
| 5 tấn (làm lạnh) | 252164 calo (th)/phút |
| 10 tấn (làm lạnh) | 504329 calo (th)/phút |
| 20 tấn (làm lạnh) | 1008658 calo (th)/phút |
| 50 tấn (làm lạnh) | 2521644 calo (th)/phút |
| 100 tấn (làm lạnh) | 5043288 calo (th)/phút |
| 1000 tấn (làm lạnh) | 50432880 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi tấn (làm lạnh) sang calo (th)/phút
1 tấn (làm lạnh) = 50433 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000020 tấn (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (làm lạnh) sang calo (th)/phút:
15 tấn (làm lạnh) = 15 × 50433 calo (th)/phút = 756493 calo (th)/phút