Chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị pound-feet/phút [pound-foot/minute]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/phút
| erg/giây [erg/s] | pound-feet/phút [pound-foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000000 pound-feet/phút |
| 0.10 erg/giây | 0.000000 pound-feet/phút |
| 1 erg/giây | 0.000004 pound-feet/phút |
| 2 erg/giây | 0.000009 pound-feet/phút |
| 3 erg/giây | 0.000013 pound-feet/phút |
| 5 erg/giây | 0.000022 pound-feet/phút |
| 10 erg/giây | 0.000044 pound-feet/phút |
| 20 erg/giây | 0.000089 pound-feet/phút |
| 50 erg/giây | 0.000221 pound-feet/phút |
| 100 erg/giây | 0.000443 pound-feet/phút |
| 1000 erg/giây | 0.004425 pound-feet/phút |
Cách chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/phút
1 erg/giây = 0.000004 pound-feet/phút
1 pound-feet/phút = 225970 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang pound-feet/phút:
15 erg/giây = 15 × 0.000004 pound-feet/phút = 0.000066 pound-feet/phút