Chuyển đổi erg/giây sang joule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang joule/giờ
| erg/giây [erg/s] | joule/giờ [J/h] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000004 joule/giờ |
| 0.10 erg/giây | 0.000036 joule/giờ |
| 1 erg/giây | 0.000360 joule/giờ |
| 2 erg/giây | 0.000720 joule/giờ |
| 3 erg/giây | 0.001080 joule/giờ |
| 5 erg/giây | 0.001800 joule/giờ |
| 10 erg/giây | 0.003600 joule/giờ |
| 20 erg/giây | 0.007200 joule/giờ |
| 50 erg/giây | 0.0180 joule/giờ |
| 100 erg/giây | 0.0360 joule/giờ |
| 1000 erg/giây | 0.3600 joule/giờ |
Cách chuyển đổi erg/giây sang joule/giờ
1 erg/giây = 0.000360 joule/giờ
1 joule/giờ = 2778 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang joule/giờ:
15 erg/giây = 15 × 0.000360 joule/giờ = 0.005400 joule/giờ