Chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
erg/giây [erg/s]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

erg/giây

Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/phút

erg/giây [erg/s] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 erg/giây 0.000000 calo (th)/phút
0.10 erg/giây 0.000000 calo (th)/phút
1 erg/giây 0.000001 calo (th)/phút
2 erg/giây 0.000003 calo (th)/phút
3 erg/giây 0.000004 calo (th)/phút
5 erg/giây 0.000007 calo (th)/phút
10 erg/giây 0.000014 calo (th)/phút
20 erg/giây 0.000029 calo (th)/phút
50 erg/giây 0.000072 calo (th)/phút
100 erg/giây 0.000143 calo (th)/phút
1000 erg/giây 0.001434 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/phút

1 erg/giây = 0.000001 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 697333 erg/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 erg/giây sang calo (th)/phút:
15 erg/giây = 15 × 0.000001 calo (th)/phút = 0.000022 calo (th)/phút

Chuyển đổi erg/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.