Chuyển đổi erg/giây sang milliwatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị milliwatt [mW]
erg/giây [erg/s]
milliwatt [mW]

erg/giây

Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.

milliwatt

Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.

Bảng chuyển đổi erg/giây sang milliwatt

erg/giây [erg/s] milliwatt [mW]
0.01 erg/giây 0.000001 milliwatt
0.10 erg/giây 0.000010 milliwatt
1 erg/giây 0.000100 milliwatt
2 erg/giây 0.000200 milliwatt
3 erg/giây 0.000300 milliwatt
5 erg/giây 0.000500 milliwatt
10 erg/giây 0.001000 milliwatt
20 erg/giây 0.002000 milliwatt
50 erg/giây 0.005000 milliwatt
100 erg/giây 0.010000 milliwatt
1000 erg/giây 0.1000 milliwatt

Cách chuyển đổi erg/giây sang milliwatt

1 erg/giây = 0.000100 milliwatt

1 milliwatt = 10000 erg/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 erg/giây sang milliwatt:
15 erg/giây = 15 × 0.000100 milliwatt = 0.001500 milliwatt

Chuyển đổi erg/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.