Chuyển đổi erg/giây sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
erg/giây [erg/s]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

erg/giây

Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi erg/giây sang mã lực (lò hơi)

erg/giây [erg/s] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
0.10 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
2 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
3 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
5 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
10 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
20 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
50 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
100 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
1000 erg/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi erg/giây sang mã lực (lò hơi)

1 erg/giây = 0.000000 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 98095000000 erg/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 erg/giây sang mã lực (lò hơi):
15 erg/giây = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000000 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi erg/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.